Blog

28 Mar 2026
Blog
Bưởi Việt chính thức vào thị trường Australia: Công nghệ chiếu xạ – chìa khóa mở cửa xuất khẩu
Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) là một trong số ít cơ sở tại Việt Nam được Australia công nhận đáp ứng các yêu cầu kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt đối với trái cây tươi xuất khẩu. HÀ NỘI – Sau hơn hai năm đàm phán, bưởi tươi Việt Nam đã chính thức được chấp thuận nhập khẩu vào thị trường Australia, trở thành loại trái cây tươi thứ sáu của Việt Nam vào được thị trường tiêu chuẩn cao này sau thanh long, xoài, nhãn, vải và chanh dây. Cột mốc này không chỉ mở ra cơ hội tăng trưởng mới cho ngành bưởi Việt Nam mà còn tiếp tục khẳng định năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng khắt khe nhất thế giới của nông sản Việt. Phát biểu tại lễ công bố chính thức ngày 9/10, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hoàng Trung nhấn mạnh rằng việc mở cửa thị trường là sự ghi nhận mạnh mẽ đối với uy tín của nông nghiệp Việt Nam. “Trong bối cảnh thương mại toàn cầu hiện nay, khi tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu, Việt Nam xem Australia là đối tác chiến lược, không chỉ trong thương mại mà còn trong chuyển giao công nghệ và phát triển chuỗi giá trị bền vững”, ông cho biết. Với hơn 100.000 ha diện tích trồng bưởi, sản lượng hàng năm gần 1 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 60 triệu USD trong năm 2024, ngành bưởi Việt Nam có tiềm năng mở rộng rất lớn. Tuy nhiên, để vào được một thị trường được quản lý chặt chẽ như Australia, doanh nghiệp xuất khẩu phải tuân thủ các yêu cầu kiểm dịch và kiểm soát sinh vật gây hại ở mức đặc biệt nghiêm ngặt. Bưởi tươi xuất khẩu từ Việt Nam sang Australia Theo thỏa thuận song phương, một trong những yêu cầu kỹ thuật quan trọng là toàn bộ trái bưởi tươi phải được xử lý chiếu xạ tại cơ sở do Cục Bảo vệ Thực vật Việt Nam và Bộ Nông nghiệp Australia cùng chấp thuận, với liều tối thiểu 150 Gy. Điều này giúp tiêu diệt trứng và ấu trùng sinh vật gây hại nhưng vẫn giữ được độ tươi, hương vị và giá trị dinh dưỡng của trái bưởi. Trong số ít cơ sở đủ điều kiện thực hiện quy trình này, Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị xuất khẩu. Được cơ quan nông nghiệp của Australia, Hoa Kỳ và New Zealand công nhận, TPI vận hành theo các hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế như ISO 22000, HACCP và Halal. Các chứng nhận này bảo đảm mọi quy trình chiếu xạ sau thu hoạch đều tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu về kiểm dịch thực vật, vệ sinh an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp Việt xuất khẩu bưởi tươi sang Australia. Công nghệ chiếu xạ được xem là giải pháp tối ưu để kiểm soát sinh vật gây hại, giúp doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn đối tượng kiểm dịch mà vẫn giữ nguyên màu sắc, cấu trúc, độ tươi và giá trị dinh dưỡng của trái cây – yếu tố quyết định giúp bưởi Việt duy trì lợi thế cạnh tranh tại thị trường Australia. Đại diện Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát chia sẻ: “Chúng tôi hiểu rằng việc vượt qua các rào cản kỹ thuật là yếu tố quyết định đối với thành công của nông sản xuất khẩu Việt Nam. Với kinh nghiệm thực tiễn và hạ tầng được các thị trường khó tính nhất công nhận, TPI cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp Việt không chỉ bằng dịch vụ chiếu xạ mà còn thông qua hỗ trợ kỹ thuật để chuẩn hóa quy trình sau thu hoạch. Mục tiêu của chúng tôi là giúp trái bưởi Việt thành công bền vững tại Australia. Chúng tôi tin rằng, với công nghệ tiên tiến và sự phối hợp chặt chẽ của doanh nghiệp Việt, bưởi Việt không chỉ phát triển tốt tại Australia mà còn có thể mở rộng sang nhiều thị trường quốc tế tiềm năng khác.” Nguồn: Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật

28 Mar 2026
Blog
Bưởi Việt vào thị trường Australia: Câu chuyện của một chiến lược dài hạn
Một cột mốc mới trong hành trình hội nhập nông nghiệp Việt Sau hơn hai năm đàm phán, Cục Bảo vệ Thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), phối hợp cùng Đại sứ quán Australia tại Việt Nam, đã tổ chức lễ công bố chính thức việc bưởi Việt Nam được xuất khẩu sang Australia, đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với ngành trái cây của nước ta. Theo đó, bưởi Việt Nam xuất khẩu sang Australia phải không nhiễm 19 đối tượng sinh vật gây hại bị cấm và phải được xử lý chiếu xạ tại các cơ sở được công nhận. Đồng thời, sản phẩm phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về đóng gói, ghi nhãn và kiểm dịch thực vật. Như vậy, sau thanh long, xoài, nhãn, vải và chanh dây, bưởi đã trở thành loại trái cây thứ sáu của Việt Nam chính thức được phép xuất khẩu sang Australia, một trong những quốc gia có yêu cầu kiểm dịch thực vật khắt khe nhất thế giới. Thị trường Australia – Phép thử thực lực của nông sản Việt Australia từ lâu được xem là “thước đo chất lượng” đối với nông sản toàn cầu. Quốc gia này áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong mọi công đoạn, từ canh tác, thu hoạch đến đóng gói và kiểm định. Đối với nông sản tươi, đặc biệt là trái cây, yêu cầu còn cao hơn nữa: không có sinh vật gây hại, không tồn dư hóa chất và phải được xử lý bằng công nghệ được phê duyệt. Việc bưởi Việt vượt qua “cửa hẹp” này không chỉ cho thấy năng lực kiểm soát chất lượng ngày càng mạnh mà còn phản ánh tầm nhìn chiến lược dài hạn của ngành nông nghiệp Việt Nam trong phát triển vùng trồng đạt chuẩn và nâng cấp công nghệ bảo quản. Quan trọng hơn, thành công của quả bưởi không đến từ may mắn mà là kết quả của một quá trình chuyển đổi bền bỉ sang tư duy xuất khẩu: từ chạy theo số lượng sang tập trung vào chất lượng và giá trị bền vững. Mở rộng cơ hội cho vùng trồng và doanh nghiệp xuất khẩu Trước đây, bưởi Việt Nam chủ yếu được tiêu thụ trong nước hoặc xuất khẩu qua đường tiểu ngạch, tiềm ẩn nhiều rủi ro về giá cả và đầu ra. Việc bưởi Việt chính thức được chấp thuận vào thị trường Australia đã mở ra cơ hội mới để tái cơ cấu vùng trồng theo mô hình chuỗi giá trị khép kín, từ nông trại đến thị trường toàn cầu. Khi các quy trình được chuẩn hóa, bưởi Việt không chỉ có thể chinh phục Australia mà còn có cơ hội mở rộng sang những thị trường có yêu cầu tương tự. Chiếu xạ – chìa khóa công nghệ cho thành công xuất khẩu Một điều kiện bắt buộc là toàn bộ lô bưởi phải được chiếu xạ tại các cơ sở được công nhận. Chiếu xạ sử dụng bức xạ ion hóa để xử lý nông sản, bảo đảm vệ sinh và an toàn mà không làm thay đổi hình thức hay giá trị dinh dưỡng của trái cây. Quá trình này còn giúp kéo dài thời gian bảo quản và đã được WHO, FAO và IAEA công nhận là an toàn, hiệu quả. Tại Việt Nam, Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) là một trong số ít cơ sở được Australian Biosecurity Import Conditions (BICON), đơn vị thuộc Bộ Nông nghiệp, Thủy sản và Lâm nghiệp Australia (DAFF), công nhận đủ điều kiện cung cấp dịch vụ chiếu xạ cho hàng xuất khẩu sang Australia, Hoa Kỳ và New Zealand. TPI giữ vai trò then chốt trong việc hỗ trợ nông sản Việt đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật quốc tế ngay trong nước, bảo đảm tuân thủ đầy đủ trước khi thông quan. Chiến lược dài hạn để mở rộng các thị trường cao cấp Việc bưởi Việt được chấp thuận vào Australia không chỉ là thành công của một loại trái cây, mà còn cho thấy sự chuyển dịch chiến lược trong tư duy phát triển nông nghiệp Việt Nam: từ mục tiêu ngắn hạn sang chiến lược dài hạn, từ sản xuất đơn thuần sang quản trị chuỗi giá trị. Bước đột phá này giúp Việt Nam chuyển từ vị thế “đi theo” sang “đối thủ cạnh tranh”, đứng cùng nhóm các nước xuất khẩu mạnh trong khu vực như Thái Lan và Malaysia. Từ một quyết định chấp thuận nhập khẩu, câu chuyện “Bưởi Việt vào thị trường Australia” đã trở thành biểu tượng cho tầm nhìn dài hạn trong phát triển nông nghiệp. Đằng sau mỗi trái bưởi xuất khẩu là cả một hệ sinh thái logistics, công nghệ và đội ngũ con người tận tâm đang âm thầm tạo nên “tấm hộ chiếu xanh” cho nông sản Việt trên hành trình hội nhập toàn cầu. Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát Hotline: 093 100 0001 Fanpage: www.facebook.com/chieuxatoanphat Website: http://www.chieuxatoanphat.vn/ Địa chỉ: Lô A24-1, Đường Ngang 1, KCN Phú An Thạnh, xã Bến Lức, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.

28 Mar 2026
Blog
Kho lạnh đa dịch vụ: Bước tiến mới của chuỗi cung ứng thực phẩm
Từ không gian lưu trữ đến vận hành giá trị Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng đòi hỏi tốc độ, chất lượng và khả năng truy xuất, khái niệm “kho lạnh” đã vượt xa vai trò truyền thống vốn có. Sự chuyển mình nhanh chóng của thị trường, đặc biệt là nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm tươi, an toàn và đạt chuẩn quốc tế, đang thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi tư duy từ “bảo quản” sang “vận hành giá trị”. Ngày nay, các trung tâm logistics lạnh không còn đơn thuần là nơi lưu trữ hàng hóa mà đang phát triển thành kho lạnh đa dịch vụ, nơi hàng hóa được xử lý, đóng gói, bảo quản và phân phối thông qua một chuỗi dịch vụ liền mạch, khép kín. Kho lạnh đa dịch vụ: Xu hướng tất yếu của chuỗi cung ứng thực phẩm Sự xuất hiện của mô hình kho lạnh đa dịch vụ là bước phát triển tự nhiên của ngành logistics lạnh. Khi nhu cầu đối với thực phẩm tươi và an toàn tăng mạnh, doanh nghiệp buộc phải xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả hơn, với mức độ kiểm soát chặt chẽ hơn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chi phí vận hành. Các thị trường quốc tế, đặc biệt là những điểm đến xuất khẩu khó tính như Hoa Kỳ, EU và Australia, đang đặt ra yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về an toàn, kiểm dịch và bảo quản. Vì vậy, kho lạnh truyền thống chỉ đóng vai trò lưu kho không còn đủ nữa. Doanh nghiệp xuất khẩu đang chuyển sang các hệ thống dịch vụ toàn diện, nơi mọi hoạt động từ tiếp nhận, xử lý đến giao hàng được triển khai trong một dòng chảy thống nhất, bảo đảm kiểm soát chất lượng đồng bộ. Đồng thời, áp lực tối ưu chi phí logistics và xu hướng toàn cầu hóa khiến mô hình đa dịch vụ trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết. Việc tích hợp nhiều công đoạn trong cùng một trung tâm giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn với nhu cầu thị trường mà vẫn duy trì hiệu quả. Lợi ích của kho lạnh đa dịch vụ Việc sử dụng kho lạnh đa dịch vụ mang lại lợi ích toàn diện, đặc biệt cho các nhóm hàng đa dạng mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu và phân phối thực phẩm đang xử lý, từ thịt bò, thịt heo, thịt gà, cá hồi, mực, tôm, ốc, cá tra, bạch tuộc, cá biển đến rau quả tươi. Tối ưu chi phí và nhân lực: Mọi quy trình từ lưu trữ đến xử lý đều được thực hiện trong một hệ thống tích hợp, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành. Rút ngắn thời gian giao hàng: Mô hình tích hợp giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa, giảm rủi ro trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Hàng hóa được quản lý đồng nhất với việc kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ, độ ẩm và tiêu chuẩn vệ sinh. Tăng khả năng đáp ứng thị trường: Kho lạnh đa dịch vụ cho phép linh hoạt điều chỉnh quy trình bảo quản hoặc xử lý để đáp ứng yêu cầu riêng của từng thị trường nhập khẩu. Trở thành “đối tác chiến lược” thay vì chỉ là “nhà cung cấp dịch vụ” Giá trị của một kho lạnh hiện đại không chỉ nằm ở sức chứa mà còn ở khả năng đồng hành cùng khách hàng trong toàn bộ hành trình logistics lạnh, từ xử lý nguyên liệu, sản xuất và chiếu xạ (để kiểm soát vi sinh vật và côn trùng) đến lưu trữ, vận chuyển và giao hàng cuối cùng. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông - thủy sản, điều này đặc biệt quan trọng. Hải sản tươi, cá hồi nhập khẩu, thịt bò, tôm, mực và trái cây xuất khẩu sang Hoa Kỳ, EU, Australia đều đòi hỏi việc kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ và vệ sinh ở mọi công đoạn. Kho lạnh đa dịch vụ giúp doanh nghiệp yên tâm rằng sản phẩm của mình được bảo quản theo chuẩn quốc tế, giảm thiểu rủi ro trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu của thị trường toàn cầu. Các kho lạnh vận hành chuyên nghiệp, đạt các chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 22000:2018, HACCP và HALAL, đồng thời được trang bị hệ thống quản lý tồn kho, ngày càng trở thành đối tác chiến lược của doanh nghiệp thực phẩm và xuất khẩu. Về dài hạn, mô hình kho lạnh đa dịch vụ không chỉ giúp giảm chi phí và rủi ro mà còn góp phần xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của nông sản và thực phẩm Việt Nam. Bước đột phá trong chuỗi cung ứng Thay vì đầu tư riêng lẻ vào hệ thống lưu trữ, vận chuyển và xử lý, doanh nghiệp hiện nay có thể thuê ngoài toàn bộ chuỗi cung ứng lạnh, qua đó giảm chi phí cố định và tập trung nguồn lực cho hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi. Mô hình này tạo lợi thế rõ rệt cho doanh nghiệp xuất khẩu khi hàng hóa được xử lý trong một chuỗi liên tục, rút ngắn thời gian từ nông trại ra thị trường quốc tế. Với mục tiêu đồng hành cùng doanh nghiệp nông - thủy sản Việt trên hành trình vươn ra thị trường toàn cầu, Toàn Phát Logistics (TPL) đã đầu tư hệ thống kho lạnh đạt các chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 22000:2018, HACCP và HALAL, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của thị trường nhập khẩu. Trên hành trình đó, TPL liên tục đổi mới và tìm kiếm những giải pháp hiệu quả nhất cho doanh nghiệp Việt. Sự hợp tác với hai đối tác Nhật Bản MOL Logistics và Kawanishi Warehouse hướng tới việc hình thành Mekong Logistics Hub, trung tâm logistics lạnh tích hợp đầu tiên tại Việt Nam. Dự án được thiết kế để cung cấp dịch vụ chuỗi cung ứng trọn gói từ chiếu xạ, kho lạnh đến vận chuyển nội địa và kết nối cảng, giúp doanh nghiệp nông - thủy sản rút ngắn hành trình xuất khẩu, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Dù là hàng nhập khẩu, hàng hóa nội địa chờ phân phối hay các lô hàng xuất khẩu sang đối tác quốc tế, Kho Lạnh Toàn Phát đều cung cấp giải pháp lưu trữ phù hợp cho từng nhóm sản phẩm, từ thịt, cá biển, mực, tôm, ốc, bạch tuộc đến rau củ và trái cây tươi. Mọi hoạt động đều được thực hiện trong hệ thống đạt chuẩn quốc tế, bảo đảm an toàn, độ tươi và kiểm soát nhiệt độ chính xác. Khám phá hệ thống kho lạnh đa dịch vụ của Toàn Phát Logistics (TPL), đối tác giải pháp toàn diện đồng hành cùng doanh nghiệp Việt trong việc duy trì chất lượng sản phẩm và mở rộng năng lực cạnh tranh toàn cầu. Kho Lạnh Toàn Phát Hotline/Zalo (24/7): 093 100 0001 Fanpage: facebook.com/kholanhtoanphat Website: www.kholanhtoanphat.vn Địa chỉ: Lô A24-2, Đường Ngang 1, KCN Phú An Thạnh, xã An Thạnh, huyện Bến Lức, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.

28 Mar 2026
Blog
Thách thức trong quản lý thất thoát thực phẩm
Thất thoát thực phẩm: Gánh nặng không chỉ dừng ở nông trại Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), hơn 13% sản lượng thực phẩm toàn cầu bị thất thoát dọc theo chuỗi cung ứng trước khi đến kệ bán lẻ. Tại Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ước tính tổn thất sau thu hoạch lên tới 3,5–4,1 tỷ USD mỗi năm, tương đương 12% GDP nông nghiệp. Những tổn thất này không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn góp phần đáng kể vào phát thải khí nhà kính, làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu và gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan. Phần lớn thất thoát thực phẩm xảy ra trong các công đoạn xử lý, lưu trữ và vận chuyển, những mắt xích phụ thuộc rất lớn vào hạ tầng chuỗi lạnh. Điểm yếu trong hệ thống này trực tiếp làm giảm thu nhập của nông dân và làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nông sản xuất khẩu Việt Nam. Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ: thiếu một hệ thống hạ tầng chuỗi lạnh tiêu chuẩn và tích hợp hoàn chỉnh , phương tiện vận chuyển không kiểm soát được nhiệt độ và quy trình xử lý sau thu hoạch còn rời rạc. Từ vùng sản xuất đến kho lưu trữ, từ nhà máy chế biến đến chợ và điểm phân phối, hàng hóa phải đi qua nhiều công đoạn và chỉ cần một mắt xích yếu trong toàn bộ chuỗi cung ứng này cũng có thể làm hỏng cả lô hàng. Không chỉ gây tổn thất kinh tế, thất thoát thực phẩm còn làm suy giảm năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại các thị trường xuất khẩu giá trị cao, nơi đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, vệ sinh an toàn và chất lượng tổng thể của sản phẩm. Nguyên nhân cốt lõi: Những khoảng trống trong hệ thống chuỗi lạnh Nếu xem chuỗi cung ứng thực phẩm là một “đường truyền năng lượng”, thì chuỗi lạnh chính là đường dẫn giúp bảo toàn chất lượng và giá trị từ nông trại đến bàn ăn. Tuy nhiên, đường dẫn này vẫn còn nhiều “điểm rò rỉ”: Phân bố kho lạnh chưa đồng đều: Các cơ sở chủ yếu tập trung tại các khu công nghiệp lớn, trong khi nhiều vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm vẫn thiếu hạ tầng bảo quản đạt chuẩn. Chi phí logistics chuỗi lạnh cao : Việc vận hành xe lạnh, điện năng và đầu tư thiết bị vẫn là gánh nặng lớn đối với doanh nghiệp nhỏ. Quản lý thủ công: Nhiều cơ sở vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm thay vì hệ thống giám sát nhiệt độ và cảnh báo sớm tự động. Liên kết quy trình phân mảnh: Sự tích hợp giữa sản xuất, kiểm định, kho lạnh, vận chuyển và xuất khẩu trong cùng một hệ thống phối hợp còn hạn chế. Tổng hợp các yếu tố này khiến nhóm hàng nông - thủy sản rất dễ hư hỏng, giảm giá trị và đối mặt nguy cơ bị thị trường nhập khẩu từ chối. Quản lý thất thoát thực phẩm thông qua chuỗi cung ứng tích hợp Để giải quyết bài toán này, phát triển chuỗi cung ứng tích hợp toàn diện, nơi nhiều giải pháp logistics được kết hợp trong cùng một nhà cung cấp, đã trở thành hướng đi bền vững. Thay vì chỉ lưu trữ hàng hóa, các đơn vị này đóng vai trò như những “trạm trung chuyển giá trị”, giúp doanh nghiệp: Giảm thất thoát sau thu hoạch: Hàng hóa được làm mát ngay sau thu hoạch, duy trì nhiệt độ ổn định từ khâu tiếp nhận đến phân phối. Kéo dài thời gian bảo quản: Kỹ thuật bảo quản phù hợp giúp rau quả, thủy hải sản và thịt giữ được độ tươi lâu hơn mà vẫn bảo toàn chất lượng. Đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe: thông qua chiếu xạ, kiểm soát vi sinh và kho lạnh được chứng nhận, đặc biệt cần thiết cho các thị trường như Hoa Kỳ, EU, Australia và New Zealand. Tối ưu chi phí: Việc tích hợp các dịch vụ như chiếu xạ, vận chuyển và thủ tục hải quan trong cùng một nhà cung cấp giúp giảm nhiều khâu trung chuyển và tiết kiệm chi phí vận hành. Mô hình này hiện đang được Toàn Phát Logistics (TPL) triển khai tại cửa ngõ Đồng bằng sông Cửu Long, với tầm nhìn hình thành Mekong Logistics Hub, một mạng lưới bảo quản khép kín giúp gia tăng giá trị cho nông - thủy sản Việt Nam. Gia tăng giá trị sản phẩm thông qua quản lý thất thoát thực phẩm Các mặt hàng nhập khẩu như thịt bò, cá hồi, cùng các sản phẩm xuất khẩu như tôm, mực, cá tra, cá biển và rau quả tươi đều cần điều kiện bảo quản được kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt khi hướng tới các thị trường cao cấp. Việc lưu trữ hàng hóa trong kho lạnh đạt chuẩn quốc tế (ISO 9001, ISO 22000, HACCP, HALAL) giúp giảm đáng kể tỷ lệ hư hỏng và nâng cao khả năng xuất khẩu. Nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu đã ghi nhận lợi ích rõ rệt sau khi chuyển sang sử dụng dịch vụ kho lạnh đa dịch vụ: Giảm thất thoát trong quá trình lưu trữ Kiểm soát chất lượng đồng bộ Gia tăng giá trị xuất khẩu nhờ độ tươi và khả năng truy xuất tốt hơn Kho Lạnh Toàn Phát – Đồng hành tạo giá trị bền vững Với sứ mệnh “Giảm thất thoát – Tăng giá trị – Hướng đến bền vững”, Kho Lạnh Toàn Phát (TPL) cung cấp hệ thống kho lạnh đạt chuẩn quốc tế phục vụ cả doanh nghiệp nhập khẩu lẫn xuất khẩu nông - thủy sản. TPL không dừng lại ở việc bảo quản mà còn đồng hành cùng khách hàng trong toàn bộ quá trình quản lý sau thu hoạch, từ tiếp nhận hàng, kiểm tra chất lượng và chiếu xạ đến vận chuyển và hỗ trợ thủ tục hải quan. Nhờ cách tiếp cận tích hợp này, các sản phẩm như thịt bò, cá hồi, mực, tôm, ốc, cá tra, rau củ và trái cây vẫn giữ trọn hương vị và độ tươi trong suốt hành trình từ nông trại đến bàn ăn. Kho Lạnh Toàn Phát hiểu rằng quản lý thất thoát thực phẩm không chỉ là “giảm lãng phí” mà còn là đầu tư cho một tương lai bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là cam kết đối với an ninh lương thực và phát triển bền vững. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu lấy chất lượng, an toàn và truy xuất nguồn gốc làm thước đo cạnh tranh, việc lựa chọn một nhà cung cấp kho lạnh đa dịch vụ là điều thiết yếu để doanh nghiệp nông sản Việt có thể cạnh tranh và thành công. Khám phá hệ thống kho lạnh đa dịch vụ của Toàn Phát Logistics (TPL), đối tác giải pháp toàn diện đồng hành cùng doanh nghiệp Việt trong việc duy trì chất lượng sản phẩm và mở rộng năng lực cạnh tranh toàn cầu. Kho Lạnh Toàn Phát Hotline/Zalo (24/7): 093 100 0001 Fanpage: facebook.com/kholanhtoanphat Website: www.kholanhtoanphat.vn Địa chỉ: Lô A24-2, Đường Ngang 1, KCN Phú An Thạnh, xã An Thạnh, huyện Bến Lức, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.

28 Mar 2026
Blog
Làm thế nào để trái cây tươi đi hơn 15.000 km mà vẫn giữ được hương vị tự nhiên?
Giải mã công nghệ đứng sau hành trình nông sản Việt vươn ra thị trường toàn cầu Trong những năm gần đây, trái cây tươi Việt Nam ngày càng xuất hiện nhiều hơn tại các thị trường xa như Hoa Kỳ, Australia và New Zealand. Điều đáng chú ý không chỉ là hành trình dài hơn 15.000 km mà còn là việc những loại trái cây như xoài, nhãn, vải hay bưởi vẫn đến nơi với độ tươi, màu sắc, cấu trúc và hương vị tự nhiên gần như được giữ nguyên. Đằng sau thành công đó là việc ứng dụng các công nghệ sau thu hoạch hiện đại, trong đó chiếu xạ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Hành trình xuất khẩu và những thách thức ẩn sau quãng đường dài Xuất khẩu trái cây tươi ra thị trường quốc tế đi kèm với rất nhiều thách thức. Ngay sau khi thu hoạch, trái cây bắt đầu bước vào quá trình chín và lão hóa tự nhiên. Hoạt động enzyme dần làm phần thịt quả mềm hơn, thay đổi màu sắc và thúc đẩy quá trình hư hỏng theo thời gian. Trong quá trình vận chuyển đường dài, sự biến động về nhiệt độ, độ ẩm và thời gian vận chuyển kéo dài làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng. Ngoài ra, vi sinh vật và nấm mốc tồn tại trên bề mặt trái cây vẫn có thể tiếp tục phát triển, ngay cả trong điều kiện bảo quản lạnh. Một thách thức lớn đến từ yêu cầu kiểm dịch. Các thị trường như Hoa Kỳ, Australia và New Zealand áp dụng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật cực kỳ nghiêm ngặt, không chấp nhận sự hiện diện của côn trùng sống, trứng hay ấu trùng. Chỉ một vi phạm cũng có thể khiến cả lô hàng bị từ chối. Vì vậy, chỉ bảo quản lạnh thôi là chưa đủ để trái cây tươi có thể đi hơn 15.000 km mà vẫn giữ chất lượng. Cần có một giải pháp công nghệ tiên tiến hơn để kiểm soát đồng thời sinh vật gây hại, vi sinh vật và quá trình chín. Chiếu xạ: công nghệ sau thu hoạch giúp trái cây “đi xa mà không già” Chiếu xạ thực phẩm là một trong những phương pháp xử lý sau thu hoạch hiệu quả nhất hiện nay đối với trái cây tươi xuất khẩu. Công nghệ này sử dụng bức xạ ion hóa để bất hoạt vi sinh vật, ức chế trứng và ấu trùng côn trùng, đồng thời làm chậm quá trình chín. Tùy theo công nghệ sử dụng, tia Gamma, chùm tia điện tử (E-Beam) hoặc tia X sẽ tác động lên DNA của sinh vật gây hại và vi sinh vật, ngăn chúng phát triển và sinh sản. Đồng thời, hoạt động enzyme gây chín và hư hỏng cũng được làm chậm lại. Nhờ đó, trái cây giữ được độ cứng, màu sắc và chất lượng cảm quan, đồng thời thời gian bảo quản được kéo dài đáng kể mà không làm thay đổi giá trị dinh dưỡng hay hương vị. Chiếu xạ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro kiểm dịch, tăng tính đồng đều về chất lượng và mở ra khả năng vận chuyển trên các tuyến dài hơn, kể cả đường biển, mà vẫn đáp ứng yêu cầu của thị trường. Chiếu xạ: yêu cầu bắt buộc tại các thị trường tiêu chuẩn cao Chiếu xạ không chỉ là giải pháp nâng cao chất lượng mà còn là yêu cầu kiểm dịch bắt buộc tại nhiều thị trường nhập khẩu tiêu chuẩn cao. Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xác nhận chiếu xạ thực phẩm là phương pháp an toàn và hiệu quả. Tại các thị trường như Hoa Kỳ, Australia và New Zealand, chiếu xạ là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều nhóm trái cây tươi nhập khẩu nhằm ngăn chặn nguy cơ xâm nhập của sinh vật gây hại. Mỗi thị trường có danh mục sản phẩm được chấp thuận và quy trình kỹ thuật riêng. Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu phải bảo đảm sự tuân thủ trên toàn bộ chuỗi sau thu hoạch, bao gồm kho lạnh, vận chuyển, xử lý chiếu xạ và thông quan. Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát: cánh cửa công nghệ cho trái cây Việt Tại Việt Nam, Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) là một trong số ít cơ sở được cơ quan chức năng của Hoa Kỳ, Australia và New Zealand phê duyệt để thực hiện chiếu xạ trái cây tươi xuất khẩu. TPI vận hành hệ thống chiếu xạ hiện đại đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và có thể xử lý nhiều loại nông sản khác nhau. Năng lực xử lý cùng quy trình tiêu chuẩn hóa giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu kiểm dịch trước khi xuất hàng. Tọa lạc tại cửa ngõ Đồng bằng sông Cửu Long, TPI còn tích hợp dịch vụ chiếu xạ với kho lạnh và logistics, cho phép doanh nghiệp tối ưu quy trình, giảm rủi ro và tối ưu chi phí. Mô hình tích hợp này giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian xử lý, chủ động hơn trong mùa vụ cao điểm và duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển đường dài. 15.000 km không còn là rào cản, chỉ còn là khoảng cách Hành trình của trái cây Việt ra thị trường toàn cầu không còn chỉ dựa vào chất lượng tự nhiên mà còn là sự kết hợp của khoa học, công nghệ và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chiếu xạ đã trở thành “tấm hộ chiếu” giúp trái cây Việt bước vào những thị trường khó tính nhất thế giới mà vẫn giữ được hương vị tự nhiên. Điều từng được xem là rào cản đáng ngại dài 15.000 km nay đã trở thành một hành trình khả thi, đánh dấu bước tiến quan trọng của nông sản Việt trên bản đồ thương mại toàn cầu. Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát Hotline: 093 100 0001 Fanpage: www.facebook.com/chieuxatoanphat Website: http://www.chieuxatoanphat.vn/ Email: thongtin@tpirr.vn Địa chỉ: Lô A24-1, Đường Ngang 1, KCN Phú An Thạnh, xã Bến Lức, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.

28 Mar 2026
Blog
Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát và Kho Lạnh Toàn Phát được công nhận đủ điều kiện bảo quản thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU (EU CODE)
Khi các sản phẩm thực phẩm Việt Nam ngày càng hiện diện rõ nét hơn trên bản đồ thương mại toàn cầu, bản chất của cạnh tranh cũng đang dần thay đổi. Trên thị trường quốc tế, cạnh tranh đang chuyển sang chất lượng, an toàn thực phẩm và tính nhất quán của chuỗi cung ứng. Trong cuộc đua này, mỗi công đoạn logistics, từ xử lý sau thu hoạch đến lưu trữ và vận chuyển, đều có thể trở thành lợi thế cạnh tranh hoặc rào cản. Việc hệ thống kho lạnh bảo quản thủy sản đông lạnh của cả Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) và Kho Lạnh Toàn Phát (TPL) đồng thời đạt chứng nhận EU Code không chỉ là một cột mốc về chất lượng mà còn là minh chứng rõ ràng cho định hướng của Mekong Logistics Hub như một tổ hợp tích hợp có khả năng tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ở từng cơ sở lưu trữ. Thành tựu này phản ánh chiến lược chuẩn hóa đồng bộ trên toàn bộ chuỗi logistics sau thu hoạch, đồng thời tiếp tục khẳng định vai trò là đối tác đáng tin cậy của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản đông lạnh sang EU, hỗ trợ thực phẩm Việt Nam trên hành trình mở rộng bền vững ra toàn cầu. EU Code – Tiêu chuẩn dành cho kho lạnh bảo quản thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU EU Code là mã số nhận diện do cơ quan có thẩm quyền của Liên minh châu Âu cấp cho các kho lạnh tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu thủy sản đông lạnh sang EU. Chứng nhận này tập trung đánh giá điều kiện hạ tầng và năng lực quản lý vận hành kho lạnh, bao gồm: Điều kiện vệ sinh và an toàn thực phẩm của cơ sở Hệ thống giám sát và ghi nhận nhiệt độ Quy trình nhập kho, xuất kho và lưu trữ Khả năng truy xuất nguồn gốc theo từng lô hàng Tính nhất quán và minh bạch của hồ sơ vận hành Khác với nhiều chứng nhận mang tính hình thức, EU Code gắn trực tiếp với thực tiễn vận hành hằng ngày của kho lạnh. Trên thực tế, các tiêu chí của EU Code ngày càng được doanh nghiệp và đối tác quốc tế xem là nền tảng để đồng thời đáp ứng yêu cầu của nhiều thị trường khó tính, từ châu Âu đến những khu vực có tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cao khác. Vì sao doanh nghiệp ưu tiên chuỗi cung ứng có hệ thống kho lạnh đạt EU Code? Từ vùng nguyên liệu trong nước đến kệ bán lẻ tại các thị trường khó tính, hành trình của sản phẩm thủy sản đông lạnh Việt Nam ngày càng dài hơn và khắt khe hơn. Trong chuỗi cung ứng này, kho lạnh là điểm giao then chốt. Nếu mắt xích này không được kiểm soát đúng cách, rủi ro vẫn có thể phát sinh ngay cả khi sản phẩm đầu vào đạt chuẩn chất lượng. Kho lạnh đạt EU Code giúp: Duy trì chất lượng sản phẩm ổn định trong suốt thời gian lưu trữ Giảm thiểu rủi ro lây nhiễm chéo và sai lệch nhiệt độ Bảo đảm tính liên tục và nhất quán của chuỗi lạnh Giảm nguy cơ bị cảnh báo hoặc chậm thông quan tại EU Vì vậy, lựa chọn kho lạnh được chứng nhận không còn là một giá trị “cộng thêm” mà đã trở thành điều kiện nền tảng đối với doanh nghiệp muốn xây dựng chuỗi cung ứng xuất khẩu bền vững. Lợi thế cho doanh nghiệp lựa chọn chuỗi cung ứng đạt EU Code Khi các kho lạnh trong chuỗi cung ứng được chứng nhận theo tiêu chuẩn EU Code, doanh nghiệp có nền tảng vững chắc để chủ động đáp ứng các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt từ đối tác nhập khẩu. Việc tuân thủ chuẩn quốc tế ở khâu logistics giúp giảm đáng kể áp lực trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, xác minh truy xuất nguồn gốc và chứng minh điều kiện lưu trữ, bởi mọi quy trình đều được chuẩn hóa và ghi nhận nhất quán trong vận hành. Quan trọng hơn, chuỗi cung ứng có kho lạnh đạt EU Code giúp doanh nghiệp hạn chế các chi phí phát sinh do phải xử lý lại lô hàng hoặc điều chỉnh quy trình sau cảnh báo kỹ thuật. Trong quan hệ với nhà nhập khẩu, chứng nhận này cũng là yếu tố quan trọng giúp gia tăng niềm tin, bởi doanh nghiệp có thể chứng minh rõ năng lực kiểm soát chất lượng trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát và Kho Lạnh Toàn Phát đồng thời đạt chứng nhận EU Code cho bảo quản thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU sau quá trình đánh giá nghiêm ngặt Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) đã được cấp EU Code KL 1300 , đủ điều kiện là kho lạnh bảo quản thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU. Bên cạnh đó, Kho Lạnh Toàn Phát (TPL) đã được cấp EU Code KL 1299 , thuộc danh sách cơ sở đủ điều kiện bảo quản thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU. Việc cả Kho Lạnh Toàn Phát (TPL) và kho lạnh tại Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) cùng được cấp EU Code cho bảo quản thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU cho thấy định hướng chuẩn hóa đồng bộ trên toàn bộ chuỗi logistics sau thu hoạch. Theo đó, mọi công đoạn liên quan trực tiếp đến lưu trữ và bảo quản sản phẩm đều được vận hành trong cùng một hệ tiêu chuẩn thống nhất, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thị trường EU và những điểm đến tiêu chuẩn cao khác. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc lựa chọn các kho lạnh được EU công nhận để bảo quản thủy sản đông lạnh bảo đảm sản phẩm luôn được kiểm soát ổn định về nhiệt độ, vệ sinh và an toàn thực phẩm trong suốt quá trình lưu trữ. Trên nền tảng đó, kho lạnh đạt EU Code đặt tại nhà máy chiếu xạ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện chuỗi logistics sau xử lý, cho phép sản phẩm tiếp tục được lưu trữ và kiểm soát trong cùng một hệ thống tiêu chuẩn sau chiếu xạ mà không phát sinh rủi ro do chuyển tiếp hay phụ thuộc vào nhiều trung gian. Việc các kho lạnh thuộc TOANPHAT Group đạt chứng nhận EU Code phản ánh bước hoàn thiện từng bước của hệ sinh thái chuỗi cung ứng an toàn, minh bạch và hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc để hỗ trợ thủy sản Việt Nam không chỉ đáp ứng yêu cầu xuất khẩu mà còn duy trì năng lực cạnh tranh và tăng trưởng dài hạn trên thị trường quốc tế.

28 Mar 2026
Blog
Chứng nhận EU Code – Mắt xích còn thiếu để hoàn thiện chuỗi xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang châu Âu
Hơn cả một yêu cầu pháp lý, EU Code đã trở thành điều kiện cạnh tranh mang tính quyết định, đóng vai trò như sự bảo chứng về an toàn thực phẩm và năng lực vận hành cho các doanh nghiệp tham gia chuỗi xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường châu Âu. Kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng, không chỉ sản phẩm Trong những năm gần đây, cách quản lý an toàn thực phẩm tại các thị trường khắt khe, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU), đang dần chuyển từ việc kiểm tra thành phẩm sang kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng. Sự chuyển dịch này thể hiện đặc biệt rõ trong ngành thủy sản, lĩnh vực được xem là có mức độ rủi ro cao về an toàn thực phẩm và chất lượng bảo quản. Theo cách tiếp cận này, một sản phẩm thủy sản đông lạnh muốn tiếp cận các thị trường cao cấp không chỉ cần đạt chuẩn tại nhà máy chế biến mà mọi công đoạn liên quan đến lưu trữ và xử lý xuyên suốt chuỗi logistics cũng phải đáp ứng các yêu cầu tương đương. Vì vậy, kho lạnh trở thành mắt xích bắt buộc, trực tiếp chịu trách nhiệm duy trì điều kiện an toàn thực phẩm trong suốt thời gian lưu trữ. Một tiêu chuẩn chuyên biệt cho kho lạnh phục vụ xuất khẩu thủy sản EU Code là mã số nhận diện do cơ quan có thẩm quyền của EU cấp cho các cơ sở được phép tham gia chuỗi xuất khẩu thủy sản sang châu Âu. Đối với kho lạnh, EU Code không phải là một chứng nhận mang tính biểu tượng mà tập trung đánh giá năng lực vận hành thực tế, bao gồm: Điều kiện vệ sinh và an toàn thực phẩm của kho Hệ thống giám sát và ghi nhận nhiệt độ Quy trình nhập kho, xuất kho và lưu trữ Khả năng truy xuất nguồn gốc theo từng lô hàng Tính nhất quán và minh bạch của hồ sơ vận hành Nguyên tắc cốt lõi của EU Code nằm ở việc chỉ công nhận những kho lạnh có khả năng duy trì tiêu chuẩn một cách ổn định trong vận hành hằng ngày, thay vì chỉ đạt yêu cầu tại một thời điểm nhất định. Điểm giao cắt then chốt trong chuỗi xuất khẩu thủy sản Trong hành trình xuất khẩu thủy sản đông lạnh, kho lạnh là điểm giao cắt của nhiều mắt xích, từ sản xuất, chế biến đến lưu trữ và chuẩn bị xuất khẩu. Chỉ một sai lệch ở công đoạn kho lạnh cũng có thể làm gián đoạn tính liên tục của chuỗi lạnh, ngay cả khi các khâu trước đó đã được kiểm soát đúng cách. Kho lạnh đạt chứng nhận EU Code giúp bảo đảm rằng: Chất lượng sản phẩm ổn định trong suốt thời gian lưu trữ Rủi ro lây nhiễm chéo hoặc sai lệch nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ Hồ sơ chuỗi lạnh được ghi nhận đầy đủ và có thể truy xuất khi cần Chính vì vậy, kho lạnh được chứng nhận EU Code được xem như một cơ chế bảo vệ tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng, chứ không đơn thuần chỉ là một đơn vị cung cấp dịch vụ logistics. EU Code khác gì so với các chứng nhận kho lạnh khác Một ngộ nhận phổ biến là chỉ cần ISO 22000 hoặc HACCP là đủ để chứng minh một kho lạnh bảo đảm an toàn và chất lượng. Trên thực tế, các chứng nhận này và EU Code giữ những vai trò khác nhau và không thay thế cho nhau: ISO / HACCP: Đánh giá hệ thống quản lý an toàn thực phẩm EU Code: Thể hiện sự chấp thuận chính thức của EU, cho phép cơ sở trực tiếp tham gia xuất khẩu sang châu Âu Nói cách khác, ISO và HACCP tạo nên nền tảng quản trị, còn EU Code là điều kiện pháp lý và kỹ thuật bắt buộc đối với kho lạnh xử lý thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU. EU Code - Kho lạnh được chứng nhận như một lợi thế cạnh tranh Khi các kho lạnh trong chuỗi cung ứng sở hữu chứng nhận EU Code, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản có vị thế tốt hơn để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường khó tính, đặc biệt là EU. Việc chuẩn hóa ở khâu lưu trữ giúp doanh nghiệp: Giảm áp lực trong hồ sơ xuất khẩu và tuân thủ Hạn chế chi phí bổ sung phát sinh từ các cảnh báo kỹ thuật Gia tăng uy tín với đối tác nhập khẩu Tạo nền tảng cho các mối quan hệ thương mại dài hạn Vì vậy, EU Code không còn là một giá trị cộng thêm mà đã trở thành tiêu chí quan trọng trong việc lựa chọn đối tác kho lạnh trong chuỗi xuất khẩu thủy sản sang châu Âu. TOAN PHAT LOGISTICS hoàn thiện mắt xích EU Code trong chuỗi logistics Việc TOAN PHAT LOGISTICS được chứng nhận EU Code cho dịch vụ lưu trữ thủy sản đông lạnh xuất khẩu sang EU là kết quả của quá trình đánh giá nghiêm ngặt về hạ tầng và năng lực vận hành. Chứng nhận này xác nhận rằng hệ thống kho lạnh của TOANPHAT: Tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của EU về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc Vận hành theo một khung quản trị thống nhất và tiêu chuẩn hóa Sẵn sàng tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu thủy sản phục vụ các thị trường tiêu chuẩn cao Theo đó, TOAN PHAT LOGISTICS đã trở thành một mắt xích đáng tin cậy trong chuỗi logistics sau thu hoạch của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản. EU Code – Hoàn thiện chuỗi xuất khẩu thủy sản Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu tiếp tục siết chặt kiểm soát chuỗi cung ứng, EU Code đã trở thành điều kiện bắt buộc đối với các kho lạnh lưu trữ thủy sản đông lạnh. Vượt ra ngoài phạm vi tuân thủ, đây còn là nền tảng để quản trị rủi ro, bảo đảm chất lượng và phát triển bền vững tại thị trường châu Âu. Một chuỗi xuất khẩu bền vững chỉ có thể tồn tại khi không còn mắt xích yếu, và kho lạnh đạt EU Code chính là thành phần bảo đảm tính liên tục và năng lực chống chịu cho toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản. Liên hệ với chúng tôi: Hotline/Zalo (24/7): 093 100 0001 Fanpage: facebook.com/kholanhtoanphat Website: www.kholanhtoanphat.vn Địa chỉ: Lô A24-2, Đường Ngang 1, KCN Phú An Thạnh, xã An Thạnh, huyện Bến Lức, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam

28 Mar 2026
Blog
Irradiation – The “Technological passport” elevating Vietnamese agricultural products to the global stage
In the context of increasingly stringent global agricultural supply chains, three key factors determine international competitiveness: stable quality, biosafety, and extended shelf life. To meet these requirements, irradiation technology is emerging as a breakthrough solution. It not only eliminates microorganisms but is also regarded as a “technological passport” that enables Vietnamese agricultural products to enter the world’s most demanding markets on equal footing. Overview of Post-Harvest preservation solutions 1. Cold Storage : Chilling and freezing are the two main methods Chilling (0–4°C): Helps maintain the fresh appearance and sensory quality of vegetables, meat, and seafood in the short term. Freezing (-18°C to -20°C): Used for frozen meat, seafood, and produce, allowing storage for 6–12 months. Limitations: Does not eliminate microorganisms, relies on an uninterrupted cold chain, and carries a risk of spoilage if thawed improperly. 2. Thermal Sterilization: Uses high temperatures (>100°C) to eliminate bacteria, spores, and viruses. Commonly applied in sterilized milk, juices, and canned foods. Advantages: Enables long-term preservation without requiring a cold chain. Limitations: Alters product texture and flavor, reduces vitamin content, and requires heat-resistant packaging—resulting in higher costs. 3. Food Irradiation: Utilizes ionizing radiation (Gamma, E-Beam, X-ray) to destroy microorganisms, parasites, and insect eggs. Recognized as safe and effective by WHO, FAO, and FDA. Advantages: Retains nutritional value without leaving chemical residues Accepted by strict markets (U.S., Australia, New Zealand) Versatile for use with agricultural products, foods, pharmaceuticals, packaging, and medical supplies Why Do Businesses Choose Irradiation? In today’s global trade landscape, irradiation enables Vietnamese agricultural products to clear quarantine requirements in demanding markets like the U.S. (USDA), New Zealand (MPI), and Australia (BICON): ✨ Fast processing without the need for thawing ✨ Biological safety with no chemical use ✨ Environmentally friendly, reducing waste ✨ Versatile for different product types, weights, and packaging formats Irradiation Practices in Vietnam In Vietnam, the demand for irradiation services supporting agricultural and seafood exports continues to grow, particularly as demanding markets tighten their quarantine standards. In this context, Toan Phat Irradiation Plant (TPI) is currently one of the few facilities equipped with all three of the most advanced irradiation technologies available today: Gamma (Cobalt-60), E-Beam, and X-Ray. These technologies allow the plant to meet diverse treatment requirements for agricultural products, seafood, processed foods, and export goods subject to strict quarantine regulations. TPI is also recognized by quarantine authorities such as USDA (United States), MPI (New Zealand), and BICON (Australia) and complies with international quality management standards including HACCP, ISO 9001:2015, ISO 22000:2018, Halal, and EU Code. Meeting these standards simultaneously demonstrates not only technological advancement but also a strong commitment to management systems and traceability. Moreover, instead of developing services independently, TPI has established strategic partnerships with two Japanese companies: Kawanishi Warehouse , a company with more than 100 years of experience in warehouse management and MOL Logistics , which operates a global network of 138 offices. This collaboration has led to the creation of the Mekong Logistics Hub , an integrated logistics complex located at the gateway to the Mekong Delta. This model aims to provide a closed-loop service chain from irradiation treatment to cold storage, enabling businesses to reduce reliance on multiple intermediaries, optimize storage time, and minimize risks during the export process. As global markets increasingly demand consistency and transparency within supply chains, the development of integrated logistics hubs is seen as a strategic step toward enhancing the competitiveness of Vietnamese agricultural and seafood products. When each stage of the process is standardized and synchronized, irradiation becomes more than just a technical solution, it becomes a “passport” that allows products to meet quarantine requirements, shorten customs clearance times, and confidently enter the world’s most demanding markets. Contact us: Toan Phat Irradiation 📍 Block A24-1, Ngang 1 Street, Phu An Thanh Industrial Park, An Thanh, Ben Luc, Tay Ninh, Vietnam 🌐 www.toanphatgroup.com 📧 thongtin@tpirr.vn 📞 Hotline/Zalo (24/7): 093 100 0001