Phía sau bữa ăn của những phi hành gia

31/08/2026

Thực phẩm dành cho các chuyến bay vào không gian phải giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu về an toàn, dinh dưỡng, thời hạn bảo quản và điều kiện vận hành đặc thù. Từ những chuyến bay Apollo cách đây hơn nửa thế kỷ đến Artemis II, chiếu xạ là một trong những công nghệ đã xuất hiện trong hành trình phát triển hệ thống thực phẩm không gian của Mỹ.

Khi nói về những chuyến bay vào không gian, người ta thường nghĩ đến tên lửa, tàu vũ trụ hay những thiết bị công nghệ cao. Nhưng để con người có thể sống và làm việc ngoài Trái Đất, những nhu cầu rất cơ bản như nước uống, không khí và thực phẩm cũng phải được tính toán kỹ lưỡng. Một bữa ăn của phi hành gia vì thế được chuẩn bị với những yêu cầu khắt khe ngay từ trước khi rời mặt đất.

Với Artemis II, sứ mệnh có người lái quanh Mặt Trăng của NASA diễn ra vào tháng 4 năm 2026, bốn phi hành gia đã thực hiện hành trình trên tàu Orion. NASA cho biết việc lựa chọn thực phẩm phải cân bằng giữa thời hạn bảo quản, an toàn thực phẩm, giá trị dinh dưỡng, sở thích của phi hành đoàn và những giới hạn về khối lượng, thể tích, nguồn điện của tàu. (NASA, 2026)

NASA chia thực phẩm trên Orion thành bốn dạng chính: ăn liền (ready-to-eat), cần hoàn nguyên bằng nước (rehydratable), ổn định bằng nhiệt (thermostabilized) và chiếu xạ (irradiated) (NASA, 2026).

Trong số đó, sự xuất hiện của “irradiated foods” – thực phẩm chiếu xạ gợi mở một câu chuyện đã bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước trong lịch sử các chương trình không gian của Mỹ.

Từ Apollo đến Artemis: hành trình của thực phẩm chiếu xạ

Việc bảo quản thực phẩm cho các chuyến bay không gian đã được NASA nghiên cứu từ rất sớm. Tài liệu Food Service and Nutrition for the Space Station cho thấy hệ thống thực phẩm không gian sau này kế thừa nhiều công nghệ được phát triển qua các chương trình trước đó, với các phương pháp chế biến và bảo quản khác nhau nhằm thích ứng với điều kiện đặc thù của chuyến bay (Sauer, 1985).

Một bằng chứng cụ thể xuất hiện trong Health Protection and Food Preservation by Gamma Irradiation (1976). Một báo cáo do Đại học Nebraska–Lincoln thực hiện theo hợp đồng với NASA, được lưu trữ trong hệ thống NASA Technical Reports Server, ghi nhận các chuyến bay từ Apollo 12 đến Apollo 17 đều mang theo bánh mì tươi đã qua chiếu xạ (irradiated fresh bread). Đến Apollo 17, một sandwich sử dụng bánh mì chiếu xạ và thịt ham được xử lý bằng chiếu xạ đến mức vô trùng cũng được đưa vào hệ thống thực phẩm của chuyến bay. 

Các nghiên cứu trong báo cáo tập trung nhiều vào bánh mì tươi – một loại thực phẩm có nguy cơ phát triển nấm mốc trong quá trình bảo quản. Chiếu xạ Gamma ở mức xử lý phù hợp được nghiên cứu nhằm giảm tải lượng vi sinh vật và kéo dài khoảng thời gian bánh mì không xuất hiện nấm mốc.  (University of Nebraska–Lincoln, 1976)

Điều này cho thấy chiếu xạ đã vượt khỏi phạm vi nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để trở thành một phần của quá trình phát triển thực phẩm phục vụ các nhiệm vụ không gian thực tế.

Hơn nửa thế kỷ sau, thuật ngữ “irradiated” tiếp tục xuất hiện trong hệ thống thực phẩm được NASA mô tả cho Artemis II. Bối cảnh công nghệ, thực đơn và phương tiện đã thay đổi đáng kể so với thời Apollo, nhưng bài toán nền tảng vẫn còn đó: làm thế nào chuẩn bị thực phẩm đủ an toàn, ổn định và phù hợp với một hành trình mà khả năng bảo quản và tiếp tế bị giới hạn.

Thực phẩm chiếu xạ có bị nhiễm phóng xạ không?

Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), có ba nguồn bức xạ được phê duyệt để sử dụng trên thực phẩm gồm Tia Gamma phát ra từ Cobalt-60 hoặc Cesium-137, tia X và chùm electron (electron beam). Tùy loại thực phẩm và mục tiêu xử lý, công nghệ có thể được sử dụng để giảm hoặc loại bỏ một số vi sinh vật, kiểm soát côn trùng, hạn chế nảy mầm, làm chậm quá trình chín hoặc kéo dài thời hạn bảo quản (FDA, 2024).

FDA khẳng định: “Irradiation does not make foods radioactive” – chiếu xạ không làm thực phẩm trở thành phóng xạ (FDA, 2024).

Kết luận này còn được củng cố bởi IAEA trong Natural and Induced Radioactivity in Food (IAEA-TECDOC-1287, 2002). Tài liệu cho biết không có hiện tượng hoạt hóa phóng xạ (no induced radioactivity) hay nói cách khác là thực phẩm không nhiễm phóng xạ khi được xử lý bằng Gamma từ Cobalt-60 hoặc Cesium-137, ở mức năng lượng quy định, trong các điều kiện xử lý phù hợp. (IAEA, 2002). 

Bên cạnh đó, IAEA cũng cho biết phần lớn thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp được xử lý bằng chiếu xạ được thực hiện tại các cơ sở sử dụng tia Gamma từ Cobalt-60. Gamma là công nghệ đã được ứng dụng rộng rãi, trong khi E-beam và X-ray đang được phát triển nhằm mở rộng lựa chọn công nghệ và bổ sung năng lực chiếu xạ thực phẩm (IAEA, 2022). 

Điều này giúp đặt câu chuyện của NASA vào một bối cảnh rộng hơn: Công nghệ chiếu xạ không phải một công nghệ chỉ tồn tại trong lịch sử chương trình Apollo, mà vẫn là một phương pháp được sử dụng trong chiếu xạ thực phẩm hiện nay.

Từ bữa ăn ngoài không gian đến công nghệ thực phẩm trên Trái Đất

Câu chuyện của NASA không có nghĩa mọi loại thực phẩm đều cần được chiếu xạ. Công nghệ được lựa chọn dựa trên đặc tính sản phẩm, mục tiêu xử lý và các yêu cầu kỹ thuật, an toàn cũng như quy định của từng thị trường.

Trong thực tế, FDA cho biết chiếu xạ có thể được sử dụng để kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh như SalmonellaEscherichia coli (E. coli), giảm các vi sinh vật gây hư hỏng, kiểm soát côn trùng, hạn chế nảy mầm và làm chậm quá trình chín của một số loại thực phẩm (FDA, 2024).

Nhìn lại hành trình từ Apollo đến Artemis II, một chi tiết tưởng như nhỏ trong bữa ăn của phi hành gia lại cho thấy cách khoa học giải quyết những bài toán rất đời thường giữa một hành trình công nghệ cao.

Từ góc nhìn ấy, một chiếc bánh mì hay một phần thịt trên tàu vũ trụ không còn đơn thuần là một bữa ăn. Đó là kết quả của một bài toán công nghệ kéo dài hàng thập kỷ: làm thế nào để con người có thể mang theo một nguồn thực phẩm an toàn khi hành trình của họ đưa họ ngày càng xa Trái Đất?

Và có lẽ đó cũng là điều thú vị nhất của công nghệ chiếu xạ.

Một công nghệ được nghiên cứu cho những hành trình xa hàng trăm nghìn kilomet cũng đang được ứng dụng cho một bài toán rất gần gũi trên Trái Đất: làm thế nào để thực phẩm an toàn hơn và bảo quản được lâu hơn.

Tài liệu tham khảo

NASA. (2026). Artemis II: What’s on the Menu? Johnson Space Center Office of Communications. Published March 3, 2026; updated March 6, 2026.

Sauer, R. L. (Ed.). (1985). Food Service and Nutrition for the Space Station (NASA Conference Publication 2370). National Aeronautics and Space Administration, Lyndon B. Johnson Space Center.

University of Nebraska–Lincoln. (1976). Health Protection and Food Preservation by Gamma Irradiation: Final Report (NASA-CR-147779; Contract NAS9-11045). NASA Technical Reports Server (NTRS), Document ID 19760018708. 

U.S. Food and Drug Administration. (2024). Food Irradiation: What You Need to Know. U.S. Food and Drug Administration.

International Atomic Energy Agency. (2002). Natural and Induced Radioactivity in Food (IAEA-TECDOC-1287). Vienna: IAEA. 

International Atomic Energy Agency. (2022). Development of Electron Beam and X Ray Applications for Food Irradiation. IAEA-TECDOC-2008. International Atomic Energy Agency.

Tại Việt Nam, Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát (TPI) hiện nay đang ứng dụng đồng thời ba công nghệ Gamma sử dụng nguồn Cobalt-60, Electron Beam (E-Beam) và X-ray, qua đó tăng sự linh hoạt trong lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp với từng nhóm hàng.

Từ nông sản, thủy sản, các sản phẩm chế biến cần kiểm soát sinh vật gây hại, vi sinh đến một số vật liệu cần xử lý để thay đổi tính chất, TPI hướng đến vai trò đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình hoàn thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và nâng cao khả năng sẵn sàng cho các thị trường xuất khẩu.

 

 

 

Chiếu Xạ Toàn Phát

Hotline 24/7: 093 100 0001

Email: thongtin@tpirr.vn - tiepnhan@tpirr.vn

logo

Kho Lạnh Toàn Phát

Hotline 24/7: 093 100 0001

Email: thongtin@tprw.vn - tiepnhan@tprw.vn

2026 ©︎TOANPHAT Group. All rights Reserved.